Máy in chuyển nhiệt khổ lớn Mimaki TS300P-1800

Máy in chuyển nhiệt khổ lớn Mimaki TS300P-1800 khổ in tối đa 1940mm, in trên các loại giấy chuyển nhiệt mỏng nhất trên thị trường hiện nay. Đầu phun mới nhất của Panasonic, tốc độ in sản xuất đạt: 55m²/h đối với hệ mực 4 màu. Mực in Sb410 với khả năng nhanh khô, màu sắc bền đẹp giúp nâng cao năng suất sản xuất.mimakiTS300P-1800-web
     Bước đột phá trong công nghệ in chuyển nhiệt
                               Công nghệ mới, trải nghiệm mới, hiệu quả mới!
mimakiTS300P-1800-header

Các tính năng ưu việt của máy in in chuyển nhiệt khổ lớn Mimaki TS300P-1800:

  • Máy in chuyên dụng trên giấy in chuyển nhiệt
  • Đầu phun thế hệ mới của Panasonic, khắc phục hiện tượng phồng vật liệu gây quẹt đầu phun mà vẫn đảm bảo chất lượng in sắc nét.
  • Khổ in rộng, tối đa lên đến 1940mm
  • Tốc độ in 55-80m2/h tùy từng chế độ
  • Mực in Sb410 nhanh khô, màu sắc bền đẹp
  • Hệ thống cấp mực lớn với bình mực 2l/màu
  • Công nghệ biến đổi diện tích hạt mực giúp bản in mịn màng, sắc nét
  • Kỹ thuật in pass sóng MAPS4, triệt tiêu hiện tượng bị sọc khi in
  • Hệ thống kiểm tra lỗ phun NCU & phục hồi lỗ phun NRS

Video máy in chuyển nhiệt khổ lớn TS300P-1800:

Một vài ứng dụng của máy in chuyển nhiệt khổ lớn TS300P-1800:

mimakiTS300P-1800-UD1

Soft Signage

mimakiTS300P-1800-UD2

Fashion Apparel

mimakiTS300P-1800-UD3

Interior fabrics

mimakiTS300P-1800-UD4

Uniform

Điểm nổi bật của TS300P-1800:

  • Đầu phun thế hệ mới của Panasonic, chiều cao đầu phun được nâng lên khắc phục hiện tượng phồng vật liệu mà vẫn đảm bảo chất lượng in sắc nét

Chiều cao đầu phun của TS300P-1800 được nâng lên, nhằm khắc phục hiện tượng phồng vật liệu gây quẹt đầu phun trong khi in. Công nghệ đầu phun mới nhất của Panasonic, đảm bảo hạt mực được phun với góc độ chính xác cho dù đầu phun được thiết đặt ở vị trí cao. Vì thế, chất lượng bản in vẫn được đảm bảo về độ mượt mà và sắc nét.
mimakiTS300P-1800-mh-1

  • Hệ thống cổ định vật liệu được cải tiến giúp vật liệu được giữ ổn định trước, trong và sau khi in, khắc phục hiện tượng va quẹt đầu phun, làm tổn thương đầu phun, giúp quy trình in diễn ra an toàn, ổn định, đảm bảo chất lượng bản in.

mimakiTS300P-1800-mh-2-vi

  • Sb410: Mực in chuyển nhiệt giá thành thấp, hiệu năng cao

Với giá thành thấp hơn mực Sb53 đến 20%, mực Sb410 đem lại hiệu quả kinh tế cao trên sản phẩm in, tăng lợi thế cạnh tranh cho người sử dụng.
Độ ổn định cao, thành phần mực dễ hòa tan, thao tác vệ sinh mực khô bám trên bề mặt đầu phun dễ dàng giúp bảo vệ đầu phun.
Hạn chế hiện tượng đóng cặn, hiệu quả chuyển màu rực rỡ khi ép chuyển, bền màu theo thời gian.
Ít tạo khói trong quá trình ép chuyển, cải thiện môi trường làm việc, bảo vệ môi trường và sức khỏe người sử dụng.

  • Kỹ thuật in tiên tiến của thương hiệu máy in đến từ Nhật Bản

Kỹ thuật phun hạt mực chính xác, duy trì độ tròn của hạt mực từ khi phun đến khi tiếp xúc bề mặt vật liệu, cho chất lượng in sắc nét khi in các dòng chữ nhỏ, họa tiết góc cạnh.
mimakiTS300P-1800-mh-3

  • Mimaki Advanced Pass System 4 (MAPS4) reduces banding

TS300P-1800 ứng dụng công nghệ MAPS4 mới nhất, bằng cách phân tán các hạt mực giữa những đường pass, loại bỏ hiện tượng kẻ sọc và in không đều màu. Chất lượng bản in luôn luôn hoàn hảo ngay cả khi in với tốc độ cao và in liên tục
* MAPS4: Mimaki Advanced Pass System 4
mimakiTS300P-1800-mh-4

  • Giải pháp in liên tục

Tính năng thông minh NCU có thể phát hiện các lỗ phun bị nghẹt, để máy in thực hiện quy trình rửa tự động, giúp giảm hao phí thời gian và vật liệu in. Nếu như các lỗ phun bị nghẹt tạm thời vẫn chưa được xử lý và phục hồi, chức năng NRS sẽ được kích hoạt để điều tiết các lỗ phun khác thay thế (các lỗ phun bị nghẹt), giúp quá trình in diễn ra liên tục và không bị gián đoạn.
mimakiTS300P-1800-mh-5

  • Tốc độ in sản xuất đạt 55 m2/h (540×360, 3P, Bi)

TS300P-1800 tối ưu hóa tốc độ và chất lượng in với nhiều chế độ cho khách hàng lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng. Trong đó, tốc độ in bản thảo đạt 115 m2/h (360×360, 1P, Bi), tốc độ in sản xuất đạt 55 m2/h (540×360, 3P, Bi).

mimakiTS300P-1800-mh-7-tocdoin

  • Phần mềm RIP

Hai loại phần mềm khả dụng tùy theo mục đích của người sử dụng:
Raster Link 6 TxLink 3Thông số kỹ thuật:

TS300P-1800
Đầu phun Vi điện áp (4 đầu xếp thẳng hàng)
Độ phân giải 360 dpi, 540 dpi, 720 dpi, 1,080 dpi
Độ cao đầu phun 1.7 mm/1.9 mm/2.6 mm/3.3 mm
Khổ in tối đa 1,940 mm
Khổ vật liệu tối đa 1,950 mm
Mực Loại / Màu Sb410(Bl, M, Y, K, Lbl, Lm)
Dung tích 2 lít / gói
Độ dày vật liệu <=1.0 mm
Trọng lượng vật liệu <=40 kg
Các tiêu chuẩn VCCI class A, FCC class A, ETL UL 60950-1,
CE Marking (EMC, Low voltage, Machinery directive, and RoHS),
CB, REACH, Energy Star, RCM
Cổng kết nối USB2.0
Nguồn điện Single-phase (AC100 – 120V / AC200 – 240V)
Điện năng tiêu thụ AC100V: 1.44kW / AC200V: 1.92kW
Môi trường làm việc Nhiệt độ: 20–30 °C (68–86 °F)
Độ ẩm: 35–65 %Rh
Kích thước máy (W×D×H) 3,200 x 850 x 1,857 mm
Trọng lượng máy 213 kg

Click Download Catalogue TS300P-1800:

 

Thông tin liên quan